對稱性破缺
đối xưng tính phá khuyết
Hán Việt: đối xưng tính phá khuyết · Pinyin: duì chèn xìng pò quē
Tổng quan
Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính) + 破 (phá) + 缺 (khuyết)
Hán Việt: đối xưng tính phá khuyết · Pinyin: duì chèn xìng pò quē
Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 性 (tính) + 破 (phá) + 缺 (khuyết)