對稱軸

duì chèn zhóuđối xưng trục

Hán Việt: đối xưng trục · Pinyin: duì chèn zhóu

Tổng quan

TRỤC trục đối xứng

Cấu tạo: 對 (đối) + 稱 (xưng) + 軸 (trục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trục đối xứng
  • Cihui trục trung tâm (trong kiến trúc Trung Quốc)
  • Tần suất từ trục đối xứng
  • Biên soạn 對稱軸 uìchènzhóu n. axis (of symmetry)

Eng

  • Cihui axis of symmetry; central axis (in Chinese architecture)
  • Tần suất từ 對稱軸 uìchènzhóu n. axis (of symmetry)

Từ liên quan

Gần nghĩa

对称地 · 對稱性 · 对称的 · 對稱美 · 對稱 · 對稱破缺 · 對稱空間 · 對稱化