對象程序包 đối tượng trình tự bao Hán Việt: đối tượng trình tự bao Tổng quan Cấu tạo: 對 (đối) + 象 (tượng) + 程 (trình) + 序 (tự) + 包 (bao)Hán Việtđối tượng trình tự baoCấu tạo對 + 象 + 程 + 序 + 包 · đối + tượng + trình + tự + bao nghĩa thành phần: đối + tượng + trình + tự + bao Nghĩa EngCihui Object Packager