導入台 dǎo rù tái·đạo nhập thai Hán Việt: đạo nhập thai · Pinyin: dǎo rù tái Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 台 (thai)Pinyindǎo rù táiHán Việtđạo nhập thaiTừ loạidanhCấu tạo導 + 入 + 台 · đạo + nhập + thai nghĩa thành phần: đạo + nhập + thai Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bàn nạpĐứcHandedict Einführtisch (Fotoentwicklungsgerät) (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa導入期 · 導入 · 導入槽 · 導入輥 · 导入图片 · 导入旁轨 · 导入螺线