导入螺线

đạo nhập loa tuyến

Hán Việt: đạo nhập loa tuyến

Tổng quan

Cấu tạo: 導 (đạo) + 入 (nhập) + 螺 (loa) + 線 (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đường xoắn dẫn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi leadinspiral

Eng

  • Cihui leadinspiral

Từ liên quan

Gần nghĩa

导入期 · 螺线管 · 导入图片 · 导入旁轨 · 导入台 · 导入槽 · 导入辊