導樂

dǎo lèđạo nhạc

Hán Việt: đạo nhạc · Pinyin: dǎo lè

Tổng quan

(từ mượn) doula

Cấu tạo: 導 (đạo) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doula
  • Tần suất từ (từ mượn) doula

Eng

  • Cihui (loanword) doula
  • Tần suất từ (loanword) doula

Từ liên quan

Gần nghĩa

樂業 · 樂東 · 樂之 · 乐乐 · 樂事 · 樂於 · 樂亭 · 樂人