導熱析氣計 đạo nhiệt tích khí kế Hán Việt: đạo nhiệt tích khí kế Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 熱 (nhiệt) + 析 (tích) + 氣 (khí) + 計 (kế)Hán Việtđạo nhiệt tích khí kếCấu tạo導 + 熱 + 析 + 氣 + 計 · đạo + nhiệt + tích + khí + kế nghĩa thành phần: đạo + nhiệt + tích + khí + kế Nghĩa EngCihui katharometer