導致沉澱的 đạo trí trầm điến đích Hán Việt: đạo trí trầm điến đích Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 致 (trí) + 沉 (trầm) + 澱 (điến) + 的 (đích)Hán Việtđạo trí trầm điến đíchCấu tạo導 + 致 + 沉 + 澱 + 的 · đạo + trí + trầm + điến + đích nghĩa thành phần: đạo + trí + trầm + điến + đích Nghĩa EngCihui precipitating