導體截面積 dǎo tǐ jié miàn jī · đạo thể tiệt diện tích Hán Việt: đạo thể tiệt diện tích · Pinyin: dǎo tǐ jié miàn jī Tổng quan Cấu tạo: 導 (đạo) + 體 (thể) + 截 (tiệt) + 面 (diện) + 積 (tích)Pinyindǎo tǐ jié miàn jīHán Việtđạo thể tiệt diện tíchCấu tạo導 + 體 + 截 + 面 + 積 · đạo + thể + tiệt + diện + tích nghĩa thành phần: đạo + thể + tiệt + diện + tích