小事不糊塗 xiǎo shì bù hú tú · tiểu sự bất hồ đồ Hán Việt: tiểu sự bất hồ đồ · Pinyin: xiǎo shì bù hú tú Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 事 (sự) + 不 (bất) + 糊 (hồ) + 塗 (đồ)Pinyinxiǎo shì bù hú túHán Việttiểu sự bất hồ đồCấu tạo小 + 事 + 不 + 糊 + 塗 · tiểu + sự + bất + hồ + đồ nghĩa thành phần: tiểu + sự + bất + hồ + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 对小的事情认真计较。暗指大事糊涂。