小二黑結婚 xiǎo èr hēi jié hūn · tiểu nhị hắc kết hôn Hán Việt: tiểu nhị hắc kết hôn · Pinyin: xiǎo èr hēi jié hūn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 二 (nhị) + 黑 (hắc) + 結 (kết) + 婚 (hôn)Pinyinxiǎo èr hēi jié hūnHán Việttiểu nhị hắc kết hônCấu tạo小 + 二 + 黑 + 結 + 婚 · tiểu + nhị + hắc + kết + hôn nghĩa thành phần: tiểu + nhị + hắc + kết + hôn