小人喻於利 tiểu nhân dụ vu lợi Hán Việt: tiểu nhân dụ vu lợi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 人 (nhân) + 喻 (dụ) + 於 (vu) + 利 (lợi)Hán Việttiểu nhân dụ vu lợiCấu tạo小 + 人 + 喻 + 於 + 利 · tiểu + nhân + dụ + vu + lợi nghĩa thành phần: tiểu + nhân + dụ + vu + lợi Nghĩa EngCihui 小人喻於利 iǎorén yù yú lì f.e. The mind of the mean man is centered on gain.