小傘形花序 tiểu tán hình hoa tự Hán Việt: tiểu tán hình hoa tự Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 傘 (tán) + 形 (hình) + 花 (hoa) + 序 (tự)Hán Việttiểu tán hình hoa tựCấu tạo小 + 傘 + 形 + 花 + 序 · tiểu + tán + hình + hoa + tự nghĩa thành phần: tiểu + tán + hình + hoa + tự Nghĩa EngCihui umbellule