小修道院院長
tiểu tu đạo viện viện trường
Hán Việt: tiểu tu đạo viện viện trường · Pinyin: xiǎo xiū dào yuàn yuàn zhǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện) + 院 (viện) + 長 (trường)
Hán Việt: tiểu tu đạo viện viện trường · Pinyin: xiǎo xiū dào yuàn yuàn zhǎng
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 修 (tu) + 道 (đạo) + 院 (viện) + 院 (viện) + 長 (trường)