小兒強解事

xiǎo ér qiǎng jiě shì tiểu nhi cường giải sự

Hán Việt: tiểu nhi cường giải sự · Pinyin: xiǎo ér qiǎng jiě shì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhi) + (cường) + (giải) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 强:勉强。小孩子对事物并不理解却强作解释。比喻对事物并无正确的认识和理解却一味以自己的意愿曲解这一事物。