小兒強解事 xiǎo ér qiǎng jiě shì · tiểu nhi cường giải sự Hán Việt: tiểu nhi cường giải sự · Pinyin: xiǎo ér qiǎng jiě shì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 兒 (nhi) + 強 (cường) + 解 (giải) + 事 (sự)Pinyinxiǎo ér qiǎng jiě shìHán Việttiểu nhi cường giải sựCấu tạo小 + 兒 + 強 + 解 + 事 · tiểu + nhi + cường + giải + sự nghĩa thành phần: tiểu + nhi + cường + giải + sự