小兒軟骨病

xiǎo ér ruǎn gǔ bìng tiểu nhi nhuyễn cốt bệnh

Hán Việt: tiểu nhi nhuyễn cốt bệnh · Pinyin: xiǎo ér ruǎn gǔ bìng

Tổng quan

bệnh còi xương (y học)

Cấu tạo: (tiểu) + (nhi) + (nhuyễn) + (cốt) + (bệnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bệnh còi xương (y học)

Eng

  • CC-CEDICT (medicine) rickets
  • Cihui rickets (medicine)