小六角手風琴
tiểu lục giác thủ phong cầm
Hán Việt: tiểu lục giác thủ phong cầm · Pinyin: xiǎo liù jiǎo shǒu fēng qín
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 六 (lục) + 角 (giác) + 手 (thủ) + 風 (phong) + 琴 (cầm)
Hán Việt: tiểu lục giác thủ phong cầm · Pinyin: xiǎo liù jiǎo shǒu fēng qín
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 六 (lục) + 角 (giác) + 手 (thủ) + 風 (phong) + 琴 (cầm)