小冊子切口
tiểu sách tử thiết khẩu
Hán Việt: tiểu sách tử thiết khẩu · Pinyin: xiǎo cè zi qiē kǒu
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 冊 (sách) + 子 (tử) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)
Hán Việt: tiểu sách tử thiết khẩu · Pinyin: xiǎo cè zi qiē kǒu
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 冊 (sách) + 子 (tử) + 切 (thiết) + 口 (khẩu)