小写希腊字

tiểu tả hi lạp tự

Hán Việt: tiểu tả hi lạp tự

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ Hy Lạp thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi L.C.Greek

Eng

  • Cihui L.C.Greek

Từ liên quan

Gần nghĩa

小写字母 · 小写字的 · 小写金额