小寫希臘字 tiểu tả hi lạp tự Hán Việt: tiểu tả hi lạp tự Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 寫 (tả) + 希 (hi) + 臘 (lạp) + 字 (tự)Hán Việttiểu tả hi lạp tựCấu tạo小 + 寫 + 希 + 臘 + 字 · tiểu + tả + hi + lạp + tự nghĩa thành phần: tiểu + tả + hi + lạp + tự Nghĩa EngCihui L.C.Greek