小動脈痙攣
tiểu động mạch kinh luyên
Hán Việt: tiểu động mạch kinh luyên
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui arteriolospasm
Hán Việt: tiểu động mạch kinh luyên
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 動 (động) + 脈 (mạch) + 痙 (kinh) + 攣 (luyên)