小包順序號 tiểu bao thuận tự hào Hán Việt: tiểu bao thuận tự hào Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 包 (bao) + 順 (thuận) + 序 (tự) + 號 (hào)Hán Việttiểu bao thuận tự hàoCấu tạo小 + 包 + 順 + 序 + 號 · tiểu + bao + thuận + tự + hào nghĩa thành phần: tiểu + bao + thuận + tự + hào Nghĩa EngCihui packet sequence number