小反對命題 tiểu phản đối mệnh đề Hán Việt: tiểu phản đối mệnh đề Tổng quan hơi trái nghĩa Cấu tạo: 小 (tiểu) + 反 (phản) + 對 (đối) + 命 (mệnh) + 題 (đề)Hán Việttiểu phản đối mệnh đềCấu tạo小 + 反 + 對 + 命 + 題 · tiểu + phản + đối + mệnh + đề nghĩa thành phần: tiểu + phản + đối + mệnh + đề Nghĩa ViệtCihui hơi trái nghĩa