小變形鍛造
tiểu biến hình đoán tạo
Hán Việt: tiểu biến hình đoán tạo
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 變 (biến) + 形 (hình) + 鍛 (đoán) + 造 (tạo)
Nghĩa
Eng
- Cihui saddening
Hán Việt: tiểu biến hình đoán tạo
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 變 (biến) + 形 (hình) + 鍛 (đoán) + 造 (tạo)