小型會計機 tiểu hình hội kế ki Hán Việt: tiểu hình hội kế ki Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 會 (hội) + 計 (kế) + 機 (ki)Hán Việttiểu hình hội kế kiCấu tạo小 + 型 + 會 + 計 + 機 · tiểu + hình + hội + kế + ki nghĩa thành phần: tiểu + hình + hội + kế + ki Nghĩa EngCihui monorobot