小型出納機 tiểu hình xuất nạp ki Hán Việt: tiểu hình xuất nạp ki Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 出 (xuất) + 納 (nạp) + 機 (ki)Hán Việttiểu hình xuất nạp kiCấu tạo小 + 型 + 出 + 納 + 機 · tiểu + hình + xuất + nạp + ki nghĩa thành phần: tiểu + hình + xuất + nạp + ki Nghĩa EngCihui mimiteller