小型咖啡杯 tiểu hình già phê bôi Hán Việt: tiểu hình già phê bôi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 咖 (già) + 啡 (phê) + 杯 (bôi)Hán Việttiểu hình già phê bôiCấu tạo小 + 型 + 咖 + 啡 + 杯 · tiểu + hình + già + phê + bôi nghĩa thành phần: tiểu + hình + già + phê + bôi Nghĩa EngCihui demitasse