小型控制檯
tiểu hình khống chế thai
Hán Việt: tiểu hình khống chế thai
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 檯 (thai)
Nghĩa
Eng
- Cihui consolette
Hán Việt: tiểu hình khống chế thai
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 控 (khống) + 制 (chế) + 檯 (thai)