小型收集器 tiểu hình thu tập khí Hán Việt: tiểu hình thu tập khí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 收 (thu) + 集 (tập) + 器 (khí)Hán Việttiểu hình thu tập khíCấu tạo小 + 型 + 收 + 集 + 器 · tiểu + hình + thu + tập + khí nghĩa thành phần: tiểu + hình + thu + tập + khí Nghĩa EngCihui minicollector