小型晶體管
tiểu hình tinh thể quản
Hán Việt: tiểu hình tinh thể quản
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)
Nghĩa
Eng
- Cihui minitransistor
Hán Việt: tiểu hình tinh thể quản
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 晶 (tinh) + 體 (thể) + 管 (quản)