小型磁碟機

tiểu hình từ điệp ki

Hán Việt: tiểu hình từ điệp ki

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (hình) + (từ) + (điệp) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小型磁碟機 iǎoxíng cídiéjī n. <comp.> minidiskplayer M:¹tái