小型裝飾桌巾
tiểu hình trang sức trác cân
Hán Việt: tiểu hình trang sức trác cân · Pinyin: xiǎo xíng zhuāng shì zhuō jīn
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 裝 (trang) + 飾 (sức) + 桌 (trác) + 巾 (cân)
Hán Việt: tiểu hình trang sức trác cân · Pinyin: xiǎo xíng zhuāng shì zhuō jīn
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 裝 (trang) + 飾 (sức) + 桌 (trác) + 巾 (cân)