小型調諧器 tiểu hình điều hài khí Hán Việt: tiểu hình điều hài khí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 調 (điều) + 諧 (hài) + 器 (khí)Hán Việttiểu hình điều hài khíCấu tạo小 + 型 + 調 + 諧 + 器 · tiểu + hình + điều + hài + khí nghĩa thành phần: tiểu + hình + điều + hài + khí Nghĩa EngCihui minituner