小型轉向杆
tiểu hình chuyển hướng can
Hán Việt: tiểu hình chuyển hướng can · Pinyin: xiǎo xíng zhuǎn xiàng gān
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 杆 (can)
Hán Việt: tiểu hình chuyển hướng can · Pinyin: xiǎo xíng zhuǎn xiàng gān
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 轉 (chuyển) + 向 (hướng) + 杆 (can)