小型輕鬆歌劇
tiểu hình khinh tông ca kịch
Hán Việt: tiểu hình khinh tông ca kịch · Pinyin: xiǎo xíng qīng sōng gē jù
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 輕 (khinh) + 鬆 (tông) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)
Hán Việt: tiểu hình khinh tông ca kịch · Pinyin: xiǎo xíng qīng sōng gē jù
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 型 (hình) + 輕 (khinh) + 鬆 (tông) + 歌 (ca) + 劇 (kịch)