小大斧劈皴
tiểu đại phủ phách thuân
Hán Việt: tiểu đại phủ phách thuân
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 大 (đại) + 斧 (phủ) + 劈 (phách) + 皴 (thuân)
Nghĩa
Eng
- Cihui 小大斧劈皴 iǎo-dàfǔpīcūn n. <art.> small and large ax-cut wrinkle (in painting)