畸形秀 jī xíng xiù·ki hình tú Hán Việt: ki hình tú · Pinyin: jī xíng xiù Tổng quan buổi biểu diễn quái dị Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 秀 (tú)Pinyinjī xíng xiùHán Việtki hình túTừ loạidanhCấu tạo畸 + 形 + 秀 · ki + hình + tú nghĩa thành phần: ki + hình + tú Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 gánh xiếc quái dịEngCihui freak show Từ liên quan Gần nghĩa畸形人 · 畸形儿 · 畸形学 · 畸形物 · 畸形的 · 畸形 · 畸形手 · 畸形发展