畸形学 ki hình học Hán Việt: ki hình học Tổng quan quái thai học Cấu tạo: 畸 (ki) + 形 (hình) + 學 (học)Hán Việtki hình họcTừ loạidanhCấu tạo畸 + 形 + 學 · ki + hình + học nghĩa thành phần: ki + hình + học Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quái thai họcTần suất từ quái thai học Từ liên quan Gần nghĩa畸形人 · 畸形儿 · 畸形物 · 畸形的 · 畸形秀 · 形學 · 畸形 · 畸形学者