小姐似的 tiểu tả tự đích Hán Việt: tiểu tả tự đích Tổng quan đoan trang, màu mè điệu bộ, có vẻ tiểu thư Cấu tạo: 小 (tiểu) + 姐 (tả) + 似 (tự) + 的 (đích)Hán Việttiểu tả tự đíchTừ loạitínhCấu tạo小 + 姐 + 似 + 的 · tiểu + tả + tự + đích nghĩa thành phần: tiểu + tả + tự + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 điệu bộ tiểu thưMainlandKaggle Zh-Vi missish Từ liên quan Gần nghĩa小姐姐 · 小姐与流氓 · 小姐妹