小姐与流氓

xiǎo jiě yǔ liú mángtiểu tả dữ lưu manh

Hán Việt: tiểu tả dữ lưu manh · Pinyin: xiǎo jiě yǔ liú máng

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 姐 (tả) + 與 (dữ) + 流 (lưu) + 氓 (manh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tiểu thư và Gã lang thang

Đức

  • Handedict Susi und Strolch (Eig, Werk)

Từ liên quan

Gần nghĩa

流氓无产者 · 小姐似的 · 流氓国家 · 流氓習氣 · 流氓软件 · 流氓集团 · 流氓习气 · 流氓团伙