小孩子行为

tiểu hài tử hành vi

Hán Việt: tiểu hài tử hành vi

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 行 (hành) + 爲 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hành vi trẻ con

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi baby act

Eng

  • Cihui baby act

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩般说话 · 行为不检的 · 行为不正的 · 行为不正者 · 行为如流氓 · 行为无礼貌 · 行为端正的 · 行为艺术家