小孩子行爲 tiểu hài tử hành vi Hán Việt: tiểu hài tử hành vi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 子 (tử) + 行 (hành) + 爲 (vi)Hán Việttiểu hài tử hành viCấu tạo小 + 孩 + 子 + 行 + 爲 · tiểu + hài + tử + hành + vi nghĩa thành phần: tiểu + hài + tử + hành + vi Nghĩa EngCihui baby act