小孩的内衣

tiểu hài đích nội y

Hán Việt: tiểu hài đích nội y

Tổng quan

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 的 (đích) + 內 (nội) + 衣 (y)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ lót trẻ em

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi underwaist

Eng

  • Cihui underwaist

Từ liên quan

Gần nghĩa

小孩般说话 · 小孩似的 · 小孩堤防 · 小孩子行为 · 小孩耳朵长 · 小孩子家 · 小孩子气 · 內衣 <cm>