小孩耳朵長
tiểu hài nhĩ đóa trường
Hán Việt: tiểu hài nhĩ đóa trường
Tổng quan
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 長 (trường)
Nghĩa
Eng
- Cihui Little pitchers have long ears.
Hán Việt: tiểu hài nhĩ đóa trường
Cấu tạo: 小 (tiểu) + 孩 (hài) + 耳 (nhĩ) + 朵 (đóa) + 長 (trường)