小尺寸報紙 xiǎo chǐ cùn bào zhǐ · tiểu xích thốn báo chỉ Hán Việt: tiểu xích thốn báo chỉ · Pinyin: xiǎo chǐ cùn bào zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 尺 (xích) + 寸 (thốn) + 報 (báo) + 紙 (chỉ)Pinyinxiǎo chǐ cùn bào zhǐHán Việttiểu xích thốn báo chỉCấu tạo小 + 尺 + 寸 + 報 + 紙 · tiểu + xích + thốn + báo + chỉ nghĩa thành phần: tiểu + xích + thốn + báo + chỉ