小工子活兒

tiểu công tử hoạt nhi

Hán Việt: tiểu công tử hoạt nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (công) + (tử) + (hoạt) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小工子活兒 iǎogōngzihuór n. manual work