小店主之國 tiểu điếm chủ chi quốc Hán Việt: tiểu điếm chủ chi quốc Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 店 (điếm) + 主 (chủ) + 之 (chi) + 國 (quốc)Hán Việttiểu điếm chủ chi quốcCấu tạo小 + 店 + 主 + 之 + 國 · tiểu + điếm + chủ + chi + quốc nghĩa thành phần: tiểu + điếm + chủ + chi + quốc Nghĩa EngCihui nation of shopkeepers