小心謹慎的

tiểu tâm cẩn thận đích

Hán Việt: tiểu tâm cẩn thận đích

Tổng quan

đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ

Cấu tạo: (tiểu) + (tâm) + (cẩn) + (thận) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đắn đo, ngại ngùng; quá thận trọng, quá tỉ mỉ