小應用程序 xiǎo yìngyòng chéngxù · tiểu ứng dụng trình tự Hán Việt: tiểu ứng dụng trình tự · Pinyin: xiǎo yìngyòng chéngxù Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 應 (ứng) + 用 (dụng) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinxiǎo yìngyòng chéngxùHán Việttiểu ứng dụng trình tựCấu tạo小 + 應 + 用 + 程 + 序 · tiểu + ứng + dụng + trình + tự nghĩa thành phần: tiểu + ứng + dụng + trình + tự Nghĩa EngCihui applet