小数点

xiǎo shù diǎntiểu sổ điểm

Hán Việt: tiểu sổ điểm · Pinyin: xiǎo shù diǎn

Tổng quan

ĐIỂM số lẻ; số lẻ nằm sau dấu phẩy

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.表示小数部分开始的符号"."。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

數學上指標寫數字時,整數與小數分界處所標記的點。是表示小數部分開始的符號。

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 數 (sổ) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu thập phân
  • Tần suất từ (toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân (Tech) dấu thập phân mũi nhọn (giùi...) mũi kim, đầu ngòi bút; nhánh gạc (hươu nai); cánh (sao), dụng cụ có mũi nhọn, kim khắc, kim trổ, (địa lý,địa chất) mũi đất, (quân sự) đội mũi nhọn, mỏm nhọn, đăng ten ren bằng kim ((cũng) point lace), (số nhiều) chân ngựa, chấm, dấu chấm, điểm, (vật lý), (toán học) diểm, (thể dục,thể thao) điểm, điểm, vấn đề, mặt, điểm, địa điểm, chỗ, hướng, phương, lúc, nét nổi bật, điểm trọng tâm, điểm cốt yếu, điểm lý thú (câu chuyện, câu nói đùa...), sự sâu sắc, sự chua cay, sự cay độc, sự châm chọc, (ngành in)…
  • Biên soạn 小數點 iǎoshùdiǎn n. decimal point

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 數學上指標寫數字時,整數與小數分界處所標記的點。是表示小數部分開始的符號。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.表示小数部分开始的符号"."。
  • Kaggle Zh-Vi decimal

Eng

  • JMdict decimal point
  • JMdict radix point
  • Cihui decimal point
  • Tần suất từ 小數點 iǎoshùdiǎn n. decimal point

Đức

  • Handedict Komma (einer Dezimalzahl), Dezimalpunkt (in China) (S, Math)

ja

  • JMdict 小数点(しょうすうてん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

小数的 · 小数目 · 小数 · 小數 · 数点 · 小数点儿 · 小数位 · 数点儿