小斑背潛鴨 tiểu ban bối tiềm áp Hán Việt: tiểu ban bối tiềm áp Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 斑 (ban) + 背 (bối) + 潛 (tiềm) + 鴨 (áp)Hán Việttiểu ban bối tiềm ápCấu tạo小 + 斑 + 背 + 潛 + 鴨 · tiểu + ban + bối + tiềm + áp nghĩa thành phần: tiểu + ban + bối + tiềm + áp Nghĩa EngCihui 小斑背潛鴨 iǎo bānbèiqiányā n. lesser scaup duck M:²zhī